減壓倉 giảm áp thương Hán Việt: giảm áp thương Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 壓 (áp) + 倉 (thương)Hán Việtgiảm áp thươngCấu tạo減 + 壓 + 倉 · giảm + áp + thương nghĩa thành phần: giảm + áp + thương Nghĩa EngCihui 減壓倉 iǎnyācāng n. decompression chamber M:⁴zuò