減廩 jiǎn lǐn · giảm lẫm Hán Việt: giảm lẫm · Pinyin: jiǎn lǐn Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 廩 (lẫm)Pinyinjiǎn lǐnHán Việtgiảm lẫmCấu tạo減 + 廩 · giảm + lẫm nghĩa thành phần: giảm + lẫm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 减粮;减少粮食供应。Tân Hoa Tự Điển 1.减粮;减少粮食供应。