減感劑

giảm cảm tề

Hán Việt: giảm cảm tề

Tổng quan

chất khử nhạy, chất làm bớt nhạy

Cấu tạo: (giảm) + (cảm) + (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất khử nhạy, chất làm bớt nhạy