減收 giảm thu Hán Việt: giảm thu Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 收 (thu)Hán Việtgiảm thuCấu tạo減 + 收 · giảm + thu nghĩa thành phần: giảm + thu Nghĩa EngCihui 減收 jiǎnshōu v./n. decrease in income/receipt/harvest