減殺 giảm sát Hán Việt: giảm sát Tổng quan yếu đi: giảm nhẹ Cấu tạo: 減 (giảm) + 殺 (sát)Hán Việtgiảm sátCấu tạo減 + 殺 · giảm + sát nghĩa thành phần: giảm + sát Nghĩa ViệtCihui yếu đi: giảm nhẹEngCihui 減殺 iǎnshā v. weaken; reduce