減死 jiǎn sǐ · giảm tử Hán Việt: giảm tử · Pinyin: jiǎn sǐ Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 死 (tử)Pinyinjiǎn sǐHán Việtgiảm tửCấu tạo減 + 死 · giảm + tử nghĩa thành phần: giảm + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 减免死刑。Tân Hoa Tự Điển 1.减免死刑。