減溫 giảm ôn Hán Việt: giảm ôn Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 溫 (ôn)Hán Việtgiảm ônCấu tạo減 + 溫 · giảm + ôn nghĩa thành phần: giảm + ôn Nghĩa EngCihui 減溫 iǎnwēn v.o. thermoreduction