減磅 jiǎn bàng · giảm bàng Hán Việt: giảm bàng · Pinyin: jiǎn bàng Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 磅 (bàng)Pinyinjiǎn bàngHán Việtgiảm bàngCấu tạo減 + 磅 · giảm + bàng nghĩa thành phần: giảm + bàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 减少重量:节食~;减仓。