減稅
giảm thuế
Hán Việt: giảm thuế · Pinyin: jiǎn shuì
Tổng quan
cắt giảm thuế | giảm thuế
Nghĩa
Việt
- Cihui cắt giảm thuế | giảm thuế
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 政府降低稅率以減輕租稅負擔的措施。
Eng
- CC-CEDICT to reduce the tax rate
- Cihui to reduce the tax rate