減等

jiǎn děng giảm đẳng

Hán Việt: giảm đẳng · Pinyin: jiǎn děng

Tổng quan

giảm hình phạt

Cấu tạo: (giảm) + (đẳng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giảm hình phạt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 减轻已判罪的等级; 降低官阶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.减轻已判罪的等级。 2.降低官阶。

Eng

  • Cihui 減等 iǎnděng v.o. degrade; retrograde