減算

jiǎn suàn giảm toán

Hán Việt: giảm toán · Pinyin: jiǎn suàn

Tổng quan

Cấu tạo: (giảm) + (toán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缩短寿命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缩短寿命。

Eng

  • Cihui 減算 iǎnsuàn n. subtraction