減罪 jiǎn zuì · giảm tội Hán Việt: giảm tội · Pinyin: jiǎn zuì Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 罪 (tội)Pinyinjiǎn zuìHán Việtgiảm tộiCấu tạo減 + 罪 · giảm + tội nghĩa thành phần: giảm + tội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 减轻刑事处分。Tân Hoa Tự Điển 1.减轻刑事处分。EngCihui 減罪 iǎnzuì v.o. palliate a crime