減記 giảm kí Hán Việt: giảm kí Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 記 (kí)Hán Việtgiảm kíCấu tạo減 + 記 · giảm + kí nghĩa thành phần: giảm + kí Nghĩa EngCihui 減記 iǎnjì n. <acct.> write-down