減賈 jiǎn jiǎ · giảm cổ Hán Việt: giảm cổ · Pinyin: jiǎn jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 賈 (cổ)Pinyinjiǎn jiǎHán Việtgiảm cổCấu tạo減 + 賈 · giảm + cổ nghĩa thành phần: giảm + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"减价"。