減資 giảm tư Hán Việt: giảm tư Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 資 (tư)Hán Việtgiảm tưCấu tạo減 + 資 · giảm + tư nghĩa thành phần: giảm + tư Nghĩa EngCihui 減資 iǎnzī v.o. reduce capital