減速劑

giảm tốc tề

Hán Việt: giảm tốc tề

Tổng quan

chất giảm tốc

Cấu tạo: (giảm) + (tốc) + (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất giảm tốc

Eng

  • Cihui 減速劑 iǎnsùjì n. <phy.> moderator