減金 giảm kim Hán Việt: giảm kim Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 金 (kim)Hán Việtgiảm kimCấu tạo減 + 金 · giảm + kim nghĩa thành phần: giảm + kim Nghĩa EngCihui 減金 iǎnjīn v.o. reduce one's salary