減鐵

jiǎn tiě giảm thiết

Hán Việt: giảm thiết · Pinyin: jiǎn tiě

Tổng quan

Cấu tạo: (giảm) + (thiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 成色不足的铁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.成色不足的铁。