減銀

jiǎn yín giảm ngân

Hán Việt: giảm ngân · Pinyin: jiǎn yín

Tổng quan

Cấu tạo: (giảm) + (ngân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 成色不足的银子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.成色不足的银子。