減食

giảm thực

Hán Việt: giảm thực

Tổng quan

cho thiếu ăn, cho ăn đói, thiếu ăn

Cấu tạo: (giảm) + (thực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cho thiếu ăn, cho ăn đói, thiếu ăn

Eng

  • Cihui 減食 jiǎnshí v.o./n. diet