湊上 thấu thượng Hán Việt: thấu thượng Tổng quan Cấu tạo: 湊 (thấu) + 上 (thượng)Hán Việtthấu thượngCấu tạo湊 + 上 · thấu + thượng nghĩa thành phần: thấu + thượng Nghĩa EngCihui 湊上 òushang r.v. 1. offer a share of 2. find; gather