湊亟 còu jí · thấu cức Hán Việt: thấu cức · Pinyin: còu jí Tổng quan Cấu tạo: 湊 (thấu) + 亟 (cức)Pinyincòu jíHán Việtthấu cứcCấu tạo湊 + 亟 · thấu + cức nghĩa thành phần: thấu + cức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 急切。Tân Hoa Tự Điển 1.急切。