湊付
thấu phó
Hán Việt: thấu phó · Pinyin: còu fu
Tổng quan
ghép lại vội vàng | tạm bợ
Nghĩa
Việt
- Cihui ghép lại vội vàng | tạm bợ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"凑付"; 应付,将就。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"凑付"。 2.应付,将就。
Eng
- CC-CEDICT to put together hastily|to make do with
- Cihui 湊付 òufu <coll.> v. accommodate to; put up with ◆v.p. adequate; passable