凑付

còu futhấu phó

Hán Việt: thấu phó · Pinyin: còu fu

Tổng quan

ghép lại vội vàng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"凑付"。 2.应付,将就。

Cấu tạo: 湊 (thấu) + 付 (phó)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tạm bợ
  • Tần suất từ ghép lại vội vàng , tạm bợ
  • Biên soạn v. accommodate to; put up with ◆v.p. adequate; passable

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"凑付"。 2.应付,将就。

Eng

  • Cihui 湊付 òufu <coll.> v. accommodate to; put up with ◆v.p. adequate; passable
  • Tần suất từ v. accommodate to; put up with ◆v.p. adequate; passable

Từ liên quan

Gần nghĩa

付与 · 付丙 · 付出 · 付印 · 付型 · 付屬 · 付息 · 付托