湊會

còu huì thấu hội

Hán Việt: thấu hội · Pinyin: còu huì

Tổng quan

Cấu tạo: (thấu) + (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"凑会"; 聚合;会集。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"凑会"。 2.聚合;会集。