湊興
thấu hưng
Hán Việt: thấu hưng · Pinyin: còu xīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"凑兴"; 给人增添兴致。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"凑兴"。 2.给人增添兴致。
Eng
- Cihui 湊興 òuxìng v.o. join (a party/entertainment/game/etc.)