湊和

còu hé thấu hòa

Hán Việt: thấu hòa · Pinyin: còu hé

Tổng quan

Cấu tạo: (thấu) + (hòa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"凑和"; 杂凑;拼凑; 将就,凑合; 恭维,奉承。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"凑和"。 2.杂凑;拼凑。 3.将就,凑合。 4.恭维,奉承。