湊攏

còu lǒng thấu long

Hán Việt: thấu long · Pinyin: còu lǒng

Tổng quan

xúm lại: quây quần lại/tụ lại/châu lại/họp lại

Cấu tạo: (thấu) + (long)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xúm lại: quây quần lại/tụ lại/châu lại/họp lại

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"凑拢"; 聚合;凑集。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"凑拢"。 2.聚合;凑集。

Eng

  • Cihui 湊攏 òulǒng v. 1. move close to; press near 2. manage to collect/gather