湊泊
thấu bạc
Hán Việt: thấu bạc · Pinyin: còu pō
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"凑泊"。亦作"凑拍"; 凝合;聚合; 凑合;拼凑; 促成;形成; 附着; 凑巧。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"凑泊"。亦作"凑拍"。 2.凝合;聚合。 3.凑合;拼凑。 4.促成;形成。 5.附着。 6.凑巧。
Hán Việt: thấu bạc · Pinyin: còu pō