湊理

còu lǐ thấu lí

Hán Việt: thấu lí · Pinyin: còu lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thấu) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"凑理"; 肌肉的纹理。凑,通"腠"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"凑理"。 2.肌肉的纹理。凑,通"腠"。