湊腔

còu qiāng thấu khang

Hán Việt: thấu khang · Pinyin: còu qiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thấu) + (khang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"凑腔"; 犹言搭腔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"凑腔"。 2.犹言搭腔。