湊齊
thấu tề
Hán Việt: thấu tề · Pinyin: còu qí
Tổng quan
thu thập đủ các phần để tạo thành một tổng thể
Nghĩa
Việt
- Cihui thu thập đủ các phần để tạo thành một tổng thể
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 湊集足額。《紅樓夢》第六四回:「家裡再找找,湊齊了給他去罷。」
Eng
- CC-CEDICT to collect all the bits to make a whole
- Cihui to collect all the bits to make a whole