凜慄 lẫm lật Hán Việt: lẫm lật Tổng quan ạnh run lên. lẫm lật lẫm lật ☆Lạnh run lên. Cấu tạo: 凜 (lẫm) + 慄 (lật)Hán Việtlẫm lậtCấu tạo凜 + 慄 · lẫm + lật nghĩa thành phần: lẫm + lật Nghĩa ViệtCihui ạnh run lên. lẫm lật lẫm lật ☆Lạnh run lên.