凜承

lǐn chéng lẫm thừa

Hán Việt: lẫm thừa · Pinyin: lǐn chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (lẫm) + (thừa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓严格遵承。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓严格遵承。