凜畏

lǐn wèi lẫm úy

Hán Việt: lẫm úy · Pinyin: lǐn wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (lẫm) + (úy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敬畏;畏惧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.敬畏;畏惧。