凜秋 lẫm thu Hán Việt: lẫm thu Tổng quan Cấu tạo: 凜 (lẫm) + 秋 (thu)Hán Việtlẫm thuCấu tạo凜 + 秋 · lẫm + thu nghĩa thành phần: lẫm + thu Nghĩa EngCihui 凜秋 ǐnqiū n. <wr.> the sadness of autumn