凜凜威風

lǐn lǐn wēi fēng lẫm lẫm uy phong

Hán Việt: lẫm lẫm uy phong · Pinyin: lǐn lǐn wēi fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (lẫm) + (lẫm) + (uy) + (phong)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 令人敬畏的威武氣概。見「威風凜凜」條。01.《禪宗頌古聯珠通集.卷一六.洪州黃蘗希運禪師》:「凜凜威風不自誇,端居寰海定龍蛇。」