凜氣 lǐn qì · lẫm khí Hán Việt: lẫm khí · Pinyin: lǐn qì Tổng quan Cấu tạo: 凜 (lẫm) + 氣 (khí)Pinyinlǐn qìHán Việtlẫm khíCấu tạo凜 + 氣 · lẫm + khí nghĩa thành phần: lẫm + khí