凝一

níng yī ngưng nhất

Hán Việt: ngưng nhất · Pinyin: níng yī

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưng) + (nhất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 确定,谓集中到一点。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.确定,谓集中到一点。