凝爲 ngưng vi Hán Việt: ngưng vi Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 爲 (vi)Hán Việtngưng viCấu tạo凝 + 爲 · ngưng + vi nghĩa thành phần: ngưng + vi Nghĩa EngCihui 凝為 íngwéi v.p. coagulate into (sth.)