凝乳
ngưng nhũ
Hán Việt: ngưng nhũ · Pinyin: níng rǔ
Tổng quan
sữa đông (dùng làm phó mát), cục đông
畜牧業中用全乳或脫脂乳,加入酸或凝乳酵素所凝結成的固狀物。也稱為「凝乳塊」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 sữa đông
- Biên soạn curd
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 畜牧業中用全乳或脫脂乳,加入酸或凝乳酵素所凝結成的固狀物。也稱為「凝乳塊」。
Mainland
- Kaggle Zh-Vi curd
Eng
- JMdict curd
- JMdict curds
- JMdict curdled milk
- Cihui 凝乳 íngrǔ n. curd
Đức
- Handedict Topfen
ja
- JMdict 凝乳(ぎょうにゅう)