凝乳

níng rǔ ngưng nhũ

Hán Việt: ngưng nhũ · Pinyin: níng rǔ

Tổng quan

sữa đông (dùng làm phó mát), cục đông

Cấu tạo: (ngưng) + (nhũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sữa đông (dùng làm phó mát), cục đông

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 畜牧業中用全乳或脫脂乳,加入酸或凝乳酵素所凝結成的固狀物。也稱為「凝乳塊」。

Eng

  • Cihui 凝乳 íngrǔ n. curd

ja

  • JMdict curd|curds|curdled milk