凝佇

níng zhù ngưng trữ

Hán Việt: ngưng trữ · Pinyin: níng zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưng) + (trữ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 凝神佇立。宋.張元幹〈念奴嬌.蕊香深處〉詞:「萬點胭脂遮翠袖,誰識黃昏凝佇。」清.納蘭性德〈臺城路.白狼河北秋偏早〉詞:「向瓜果筵前,碧天凝佇。」

Eng

  • Cihui 凝佇 níngzhù v. stand still waiting