凝冱

níng hù ngưng hộ

Hán Việt: ngưng hộ · Pinyin: níng hù

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưng) + (hộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 水凍結成冰。晉.潘岳〈懷舊賦〉:「轍含冰以滅軌,水漸軔以凝冱。」《舊唐書.卷三○.音樂志三》:「火林霰雪,湯泉凝冱。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"凝i"。亦作"凝冱"; 结冰;冻结。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"凝i"。亦作"凝冱"。 2.结冰;冻结。