凝冷

níng lěng ngưng lãnh

Hán Việt: ngưng lãnh · Pinyin: níng lěng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưng) + (lãnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹冷森森; 冷却凝固。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹冷森森。 2.冷却凝固。