凝冽 níng liè · ngưng liệt Hán Việt: ngưng liệt · Pinyin: níng liè Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 冽 (liệt)Pinyinníng lièHán Việtngưng liệtCấu tạo凝 + 冽 · ngưng + liệt nghĩa thành phần: ngưng + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓严寒。Tân Hoa Tự Điển 1.谓严寒。