凝凍

níng dòng ngưng đống

Hán Việt: ngưng đống · Pinyin: níng dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưng) + (đống)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 凝固凍結。《新唐書.卷三四.五行志一》:「陰霧凝凍封樹木,數日不解。」

Eng

  • Cihui 凝凍 íngdòng v. coagulate; freeze