凝厚 níng hòu·ngưng hậu Hán Việt: ngưng hậu · Pinyin: níng hòu Tổng quan dày đặc 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.稳重敦厚。 Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 厚 (hậu)Pinyinníng hòuHán Việtngưng hậuTừ loạitínhCấu tạo凝 + 厚 · ngưng + hậu nghĩa thành phần: ngưng + hậu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dày đặcVietPhrases dày đặcMainlandTân Hoa Tự Điển 1.稳重敦厚。 Từ liên quan Gần nghĩa凝乳 · 凝冰 · 凝华 · 凝听 · 凝固 · 凝坐 · 凝块 · 凝妝