凝厲 níng lì · ngưng lệ Hán Việt: ngưng lệ · Pinyin: níng lì Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 厲 (lệ)Pinyinníng lìHán Việtngưng lệCấu tạo凝 + 厲 · ngưng + lệ nghĩa thành phần: ngưng + lệ