凝合 níng hé · ngưng hợp Hán Việt: ngưng hợp · Pinyin: níng hé Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 合 (hợp)Pinyinníng héHán Việtngưng hợpCấu tạo凝 + 合 · ngưng + hợp nghĩa thành phần: ngưng + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凝冱; 聚拢,集结。Tân Hoa Tự Điển 1.凝冱。 2.聚拢,集结。