凝听
ngưng thính
Hán Việt: ngưng thính · Pinyin: níng tīng
Tổng quan
lắng nghe
1.聚精会神地听。
全神貫注的聽。唐.李子卿〈聽秋蟲賦〉:「瞪視凝聽,傷如之何!」《聊齋志異.卷九.佟客》:「近壁凝聽,但聞人作怒聲。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lắng nghe
- VietPhrases lắng nghe
- Biên soạn v. listen attentively
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.聚精会神地听。
Eng
- Cihui 凝聽 íngtīng v. listen attentively
Đức
- Handedict aufhorchen