凝聽
ngưng thính
Hán Việt: ngưng thính · Pinyin: níng tīng
Tổng quan
lắng nghe
Nghĩa
Việt
- Cihui lắng nghe
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 聚精会神地听。
- Tân Hoa Tự Điển 1.聚精会神地听。
Eng
- Cihui 凝聽 íngtīng v. listen attentively
Hán Việt: ngưng thính · Pinyin: níng tīng
lắng nghe