凝命 níng mìng · ngưng mệnh Hán Việt: ngưng mệnh · Pinyin: níng mìng Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 命 (mệnh)Pinyinníng mìngHán Việtngưng mệnhCấu tạo凝 + 命 · ngưng + mệnh nghĩa thành phần: ngưng + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓使教令严整。Tân Hoa Tự Điển 1.谓使教令严整。